學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
檢閱
檢閱
giản thể:
检阅
jiǎn
yuè
[ㄐㄧㄢˇ ㄩㄝˋ]
KIỂM DUYỆT
TOCFL 7
1.
duyệt xét
2.
duyệt binh (quân đội, v.v.)
3.
duyệt quân sự
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
檢查
jiǎnchá
kiểm tra
閱讀
yuèdú
đọc
檢測
jiǎncè
phát hiện
檢驗
jiǎnyàn
kiểm tra
體檢
tǐjiǎn
viết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
閱覽室
yuèlǎnshì
phòng đọc
檢討
jiǎntǎo
kiểm điểm hoặc kiểm tra
安檢
ānjiǎn
kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2])
逐字解
Từng chữ trong từ
檢
kiểm, ghém
kiểm tra
閱
duyệt
kiểm tra, kiểm điểm, xem xét, đọc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
僭越
jiànyuè
chiếm quyền
儉約
jiǎnyuē
tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
簡約
jiǎnyuē
sơ sài
踐約
jiànyuē
giữ lời hứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
檢閱 nghĩa là gì? · Kaori Dict