字義Nghĩa
kiểm tra, kiểm điểm, xem xét, đọcmáy dịch
yuèDUYỆT
- 1.kiểm tra
- 2.xem xét
- 3.đọc
字源Chiết tự
組詞Từ chứa chữ này
- 閱讀đọc
- 閱覽室phòng đọc
- 閱歷trải nghiệm
- 閱世nhìn đời
- 閱兵duyệt binh
- 閱卷chấm bài thi
- 閱覽đọc
- 閱兵式diễu hành quân sự
- 閱聽人
- 閱讀器trình đọc (phần mềm)
- 翻閱đọc lướt
- 參閱tham khảo
- 查閱tra cứu
- 檢閱duyệt xét
- 借閱mượn sách để đọc
- 傳閱đọc và truyền lại