學華語Kaori Dict

閱兵式

giản thể: 阅兵式

yuèbīngshì

ㄩㄝˋ ㄅㄧㄥ ㄕˋ

DUYỆT BINH THỨC

例句Câu ví dụ

  • 1

    在回家的路上,我看到一場閱兵式。

    zài huíjiā de lùshang, wǒ kàndào yī chǎng yuèbīngshì。

    Trên đường về nhà, tôi thấy một buổi diễu binh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閱兵式 nghĩa là gì? · Kaori Dict