字義Nghĩa
kiểm tramáy dịch
jiǎnKIỂM
- 1.kiểm tra
- 2.khám xét
- 3.kiểm duyệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
检 (形声。从木,佥声。本义书匣上的标签) 同本义 检,书署也。--《说文》。按,今字作签。 辄皂囊施检。--《后汉书·公孙瓒传》 又如检封(缄封,封藏);检素(封好的信,书信) 法式,法度 检,法度也。--《苍颉篇》 然物有恒姿,而思无定检。--《文心雕龙·物色》 又如检式(法式;制度);检押(也作检柙”,检狎”。规矩,法度;或匡正) 品行;节操 初,朗少时虽涉猎文学,然不治素检,以吏能见称。--《三国志》 检 约束,限制 德亡首褒不检。--《汉书·王莽传 检(檢)jiǎn ⒈查,查看,查验~字。~修。~收。 ⒉收敛,约束~点。言行失~。 ⒊法度,法则,方式定~。节奏同~。 ⒋ ①仔细地查看。 ②查考。 ③检讨。 ⒌ ⒍ ⒎
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 佥 [qiān] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 检查kiểm tra
- 检测phát hiện
- 检验kiểm tra
- 检讨kiểm điểm hoặc kiểm tra
- 检察kiểm sát
- 检视kiểm tra
- 检察官công tố viên; kiểm sát viên (cán bộ tư pháp có nhiệm vụ có thể bao gồm cả điều tra hình sự và công tố)
- 检举báo cáo (hành vi phạm pháp với cơ quan chức năng)
- 检阅duyệt xét
- 检修đại tu
- 体检viết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
- 安检kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2])
- 健检
- 商检kiểm tra hàng hóa
- 报检kiểm tra kiểm dịch
- 妇检khám phụ khoa (viết tắt của 婦科檢查|妇科检查[fu4 ke1 jian3 cha2])