學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
檢舉
檢舉
giản thể:
检举
jiǎn
jǔ
[ㄐㄧㄢˇ ㄐㄩˇ]
KIỂM CỬ
TOCFL 7
1.
báo cáo (hành vi phạm pháp với cơ quan chức năng)
2.
tố cáo ai đó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
檢查
jiǎnchá
kiểm tra
舉
jǔ
nâng
舉行
jǔxíng
tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
舉手
jǔshǒu
giơ tay
舉辦
jǔbàn
tổ chức
檢測
jiǎncè
phát hiện
檢驗
jiǎnyàn
kiểm tra
舉動
jǔdòng
hành động
逐字解
Từng chữ trong từ
檢
kiểm, ghém
kiểm tra
舉
cử
nâng lên, đưa lên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
艱巨
jiānjù
khó khăn gian khổ
兼具
jiānjù
kết hợp
艱鉅
jiānjù
rất khó khăn; thách thức; đòi hỏi cao
薦舉
jiànjǔ
đề xuất (cho một công việc)
間距
jiānjù
khoảng cách; giãn cách; khoảng giữa các vật; khoảng thời gian giữa các sự kiện
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
检举 nghĩa là gì? · Kaori Dict