- 1.kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2])
- 2.tiến hành kiểm tra an ninh

例句Câu ví dụ
- 1
機動車要通過安檢。
jī dòng chē yào tōng guò ān jiǎn
Xe cơ giới phải qua kiểm tra an toàn
- 2
當我們過安檢的時候,我從隊伍里被拉出來搜身。
dāng wǒmen guò ānjiǎn de shíhou, wǒ cóng duìwǔ lǐ bèi lā chūlái sōushēn。
Khi chúng tôi qua cửa an ninh, tôi bị kéo ra khỏi hàng để được kiểm tra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.