學華語Kaori Dict

安檢

giản thể: 安检

ānjiǎn

ㄢ ㄐㄧㄢˇ

AN KIỂM

HSK 6V
  1. 1.kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全檢查|安全检查[an1 quan2 jian3 cha2])
  2. 2.tiến hành kiểm tra an ninh

例句Câu ví dụ

  • 1

    機動車要通過安檢。

    jī dòng chē yào tōng guò ān jiǎn

    Xe cơ giới phải qua kiểm tra an toàn

  • 2

    當我們過安檢的時候,我從隊伍里被拉出來搜身。

    dāng wǒmen guò ānjiǎn de shíhou, wǒ cóng duìwǔ lǐ bèi lā chūlái sōushēn。

    Khi chúng tôi qua cửa an ninh, tôi bị kéo ra khỏi hàng để được kiểm tra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安检 nghĩa là gì? · Kaori Dict