例句Câu ví dụ
- 1
Spenser的母親經常會檢視他犯的所有小錯誤。
S p e n s e r de mǔqīn jīngcháng huì jiǎnshì tā fàn de suǒyǒu xiǎo cuòwù。
Mẹ của Spenser thường xuyên kiểm tra tất cả những lỗi nhỏ mà anh ấy mắc phải
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
