學華語Kaori Dict

檢察官

giản thể: 检察官

jiǎncháguān

ㄐㄧㄢˇ ㄔㄚˊ ㄍㄨㄢ

KIỂM SÁT QUAN

TOCFL 6
  1. 1.công tố viên; kiểm sát viên (cán bộ tư pháp có nhiệm vụ có thể bao gồm cả điều tra hình sự và công tố)

例句Câu ví dụ

  • 1

    檢察官問了我一個引導性的問題。

    jiǎncháguān wèn le wǒ yīge yǐndǎo xìng de wèntí。

    Kiểm sát viên đã hỏi tôi một câu gợi mở.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

检察官 nghĩa là gì? · Kaori Dict