學華語Kaori Dict

檢查

giản thể: 检查

jiǎnchá

ㄐㄧㄢˇ ㄔㄚˊ

KIỂM TRA

HSK 2TOCFL 4V/N
  1. 1.kiểm tra
  2. 2.khám xét
  3. 3.kiểm định
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    醫生給我檢查了身體。

    yī shēng gěi wǒ jiǎn chá le shēn tǐ

    Bác sĩ đã khám sức khỏe cho tôi

  • 2

    考試的時候要認真檢查。

    kǎo shì de shí hou yào rèn zhēn jiǎn chá

    Trong lúc thi phải kiểm tra kỹ lưỡng

  • 3

    出發以前要全面檢查。

    chū fā yǐ qián yào quán miàn jiǎn chá

    Phải kiểm tra kỹ lưỡng trước khi khởi hành

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

检查 nghĩa là gì? · Kaori Dict