- 1.diễn thuyết; phát biểu

例句Câu ví dụ
- 1
他做了一次演講。
tā zuò le yī cì yǎn jiǎng
Anh ấy đã làm một bài phát biểu
- 2
他上臺演講。
tā shàng tái yǎn jiǎng
Anh ấy lên sân khấu phát biểu
- 3
她很害怕做演講。
tā hěn hàipà zuò yǎnjiǎng。
Cô ấy rất sợ nói chuyện trước đám đông

他做了一次演講。
tā zuò le yī cì yǎn jiǎng
Anh ấy đã làm một bài phát biểu
他上臺演講。
tā shàng tái yǎn jiǎng
Anh ấy lên sân khấu phát biểu
她很害怕做演講。
tā hěn hàipà zuò yǎnjiǎng。
Cô ấy rất sợ nói chuyện trước đám đông