表述
biǎoshù
[ㄅㄧㄠˇ ㄕㄨˋ]
BIỂU THUẬT
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.diễn đạt; trình bày; công thức hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.