表叔
biǎoshū
[ㄅㄧㄠˇ ㄕㄨ]
BIỂU THÚC
- 1.con trai của chị ông nội
- 2.con trai của anh chị bà nội hoặc bà ngoại
- 3.em họ nam của bố
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(tiếng lóng Hong Kong) người đại lục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.