學華語Kaori Dict

註釋

giản thể: 注释

zhùshì

ㄓㄨˋ ㄕˋ

CHÚ THÍCH

TOCFL 6
  1. 1.biến thể của 注釋|注释[zhu4 shi4]

Cách đọc khác:zhùshìchú thích; thêm bình luận

例句Câu ví dụ

  • 1

    每一個函數都應該有描述其目的的注釋以避免誤解。

    měi yīge hánshù dōu yīnggāi yǒu miáoshù qí mùdì de zhùshì yǐ bìmiǎn wùjiě。

    Mỗi hàm都应该 có chú thích mô tả mục đích của nó để tránh hiểu lầm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注释 nghĩa là gì? · Kaori Dict