- 1.biến thể của 注釋|注释[zhu4 shi4]
Cách đọc khác:zhùshì — chú thích; thêm bình luận

例句Câu ví dụ
- 1
每一個函數都應該有描述其目的的注釋以避免誤解。
měi yīge hánshù dōu yīnggāi yǒu miáoshù qí mùdì de zhùshì yǐ bìmiǎn wùjiě。
Mỗi hàm都应该 có chú thích mô tả mục đích của nó để tránh hiểu lầm