主使
zhǔshǐ
[ㄓㄨˇ ㄕˇ]
CHỦ SỬ
- 1.chủ mưu
- 2.dàn dựng
- 3.xúi giục
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.người chủ mưu
- 5.kẻ xúi giục

例句Câu ví dụ
- 1
你確定湯姆是幕後主使嗎?
nǐ quèdìng Tāngmǔ shì mùhòu zhǔshǐ ma?
Bạn có chắc Tom là người đứng sau chuyện này không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.