學華語Kaori Dict

主食

zhǔshí

ㄓㄨˇ ㄕˊ

CHỦ THỰC

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    幾近失傳的粗糧主食。

    jījìn shīchuán de cūliáng zhǔshí。

    Một loại thực phẩm chính làm từ ngũ cốc thô gần như bị quên lãng

  • 2

    饅頭是北方人常吃的主食。

    mántou shì běifāng rén cháng chīde zhǔshí。

    Bánh mì là món ăn chính thường xuyên của người miền Bắc.

  • 3

    你主食喜歡吃面還是吃飯?

    nǐ zhǔshí xǐhuan chī miàn háishi chīfàn?

    Anh thích ăn cơm hay ăn mì làm chính ăn?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主食 nghĩa là gì? · Kaori Dict