例句Câu ví dụ
- 1
幾近失傳的粗糧主食。
jījìn shīchuán de cūliáng zhǔshí。
Một loại thực phẩm chính làm từ ngũ cốc thô gần như bị quên lãng
- 2
饅頭是北方人常吃的主食。
mántou shì běifāng rén cháng chīde zhǔshí。
Bánh mì là món ăn chính thường xuyên của người miền Bắc.
- 3
你主食喜歡吃面還是吃飯?
nǐ zhǔshí xǐhuan chī miàn háishi chīfàn?
Anh thích ăn cơm hay ăn mì làm chính ăn?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
