字義Nghĩa
giải thíchmáy dịch
zhùCHÚ
- 1.đăng ký
- 2.chú thích
- 3.ghi chú
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
註zhù ⒈记载,登记~册。~销。 ⒉以文字解释词句~解。~释。批~。 ⒊解释词、句使用的文字附~。加~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 主 [zhǔ] chỉ âm.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 註 — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 注意chú ý đến; quan tâm đến
- 注重chú ý đến
- 注視nhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm
- 註冊đăng ký
- 注射tiêm
- 注入rót vào
- 註定được định sẵn
- 註解chú giải
- 註釋biến thể của 注釋|注释[zhu4 shi4]
- 注釋chú thích; thêm bình luận
- 關注chú ý đến; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội)
- 專注tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý
- 引人注目thu hút sự chú ý
- 投注dồn tâm sức (vào một hoạt động)
- 全神貫注tập trung toàn bộ sự chú ý (thành ngữ)
- 賭注tiền cược (trong đánh bạc)