投注
tóuzhù
[ㄊㄡˊ ㄓㄨˋ]
ĐẦU CHÚ
TOCFL 6
- 1.dồn tâm sức (vào một hoạt động)
- 2.đầu tư tình cảm (vào việc gì)
- 3.cá cược
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đặt cược

例句Câu ví dụ
- 1
賭博網站讓用戶投注在將滅絕的物種上,因為墨西哥灣漏油。
dǔbó wǎngzhàn ràng yònghù tóuzhù zài jiāng mièjué de wùzhǒng shàng, yīnwèi MòxīgēWān lòuyóu。
Trang web cá cược cho phép người dùng đặt cược vào loài nào sẽ tuyệt chủng do rò rỉ dầu ở Vịnh Mexico.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.