學華語Kaori Dict

投注

tóuzhù

ㄊㄡˊ ㄓㄨˋ

ĐẦU CHÚ

TOCFL 6
  1. 1.dồn tâm sức (vào một hoạt động)
  2. 2.đầu tư tình cảm (vào việc gì)
  3. 3.cá cược
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đặt cược

例句Câu ví dụ

  • 1

    賭博網站讓用戶投注在將滅絕的物種上,因為墨西哥灣漏油。

    dǔbó wǎngzhàn ràng yònghù tóuzhù zài jiāng mièjué de wùzhǒng shàng, yīnwèi MòxīgēWān lòuyóu。

    Trang web cá cược cho phép người dùng đặt cược vào loài nào sẽ tuyệt chủng do rò rỉ dầu ở Vịnh Mexico.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投注 nghĩa là gì? · Kaori Dict