學華語Kaori Dict

注入

zhù

ㄓㄨˋ ㄖㄨˋ

CHÚ NHẬP

HSK 7-9TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    當今,海派文化正在注入新的活力發揚光大,上海人都充滿信心。

    dāngjīn, hǎi pài wénhuà zhèngzài zhùrù xīn de huólì fāyángguāngdà, Shànghǎi rén dōu chōngmǎn xìnxīn。

    Hiện nay, văn hóa Hải Phái đang được注入 mới sinh lực và phát triển mạnh mẽ, người dân Thượng Hải đều đầy tự tin.

  • 2

    由於最初設計中的一個缺陷,我們的網站易受到SQL注入攻擊。

    yóuyú zuìchū shèjì zhòngdì yīge quēxiàn, wǒmen de wǎngzhàn yì shòudào S Q L zhùrù gōngjī。

    Vì một khuyết điểm trong thiết kế ban đầu, trang web của chúng tôi dễ bị tấn công qua SQL injection

  • 3

    你發現自己來到一個高坡上,前方萬丈深淵,大水由左右兩側飛流直下,氣勢磅礡地注入深淵,就像一支支軍隊爭先恐後地投入戰火。

    nǐ fāxiàn zìjǐ láidào yīge gāo pō shàng, qiánfāng wànzhàng shēnyuān, dàshuǐ yóu zuǒyòu liǎngcè fēi liú zhí xià, qìshì pángbó de zhùrù shēnyuān, jiù xiàng yī zhī zhī jūnduì zhēngxiānkǒnghòu de tóurù zhànhuǒ。

    Bạn phát hiện ra mình đang ở trên một quả đồi cao, phía trước là thung lũng sâu thẳm, nước lớn từ hai bên chảy xuống, khí thế hùng vĩ đổ vào thung lũng, giống như những đội quân đua nhau xông vào trận chiến.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注入 nghĩa là gì? · Kaori Dict