學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
竹茹
竹茹
zhú
rú
[ㄓㄨˊ ㄖㄨˊ]
TRÚC NHƯ
1.
vỏ tre (Bambusa tuldoides) dùng trong y học Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
竹子
zhúzi
cây tre
竹竿
zhúgān
cây tre
胸有成竹
xiōngyǒuchéngzhú
(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo
爆竹
bàozhú
pháo
勢如破竹
shìrúpòzhú
như dao nóng cắt bơ (thành ngữ)
竹
zhú
tre
茹
Rú
họ [Ru2]
茹
rú
ăn
逐字解
Từng chữ trong từ
竹
trúc
tre, trúc
茹
như, nhà
rễ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
注入
zhùrù
rót vào
諸如
zhūrú
chẳng hạn như (sau đây)
侏儒
zhūrú
người lùn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
竹茹 nghĩa là gì? · Kaori Dict