字義Nghĩa
rễmáy dịch
RúNHƯ
- 1.họ [Ru2]
rúNHƯ
- 1.ăn
- 2.(nghĩa mở rộng) chịu đựng
- 3.mùi hôi thối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
茹 (形声。从苃,如声。本义吃) 同本义 茹,食也。吴越之间,凡贪饮食者谓之茹。--《方言》。注今俗呼能粗食者为茹。” 舜之饭糗茹草也,若将终身焉。--《孟子·尽心下》 饮其血,茹其毛。--《礼记·礼运》 柔则茹之。--《诗·大雅·庶民》 柔亦不茹。 回之家贫,唯不饮酒不茹荤者数月矣。--《庄子·人间世》 茹啖其草木荑实。--明·刘基《苦斋记》 又如茹荤饮酒(吃肉喝酒);茹毛(太古时人们连毛带血捕食禽兽);茹草(吃草);茹恨(饮恨,含恨);茹素(吃素食,不吃鱼肉等荤腥);茹菜(吃蔬菜);茹荤(本指吃葱韭等辛辣的蔬 茹rú ⒈吃~素‖辛~苦。~毛饮血。〈喻〉忍~痛。 ⒉蔬菜的总称。 ⒊柔软柔~而寡断。 ⒋腐臭~鱼。 ⒌估计,度量匪~(不能估计)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 如 [rú] chỉ âm.
Rú; cây trồng
組詞Từ chứa chữ này
- 茹痛chịu đựng (đau khổ hoặc buồn rầu)
- 茹素ăn chay
- 茹葷ăn thịt
- 茹藘cây thiên thảo
- 茹魚cá thối
- 茹誌鵑Ru Zhijuan (1925-1998), nữ tiểu thuyết gia và chính trị gia
- 茹古涵今tiếp thu (kinh nghiệm và nỗi buồn xưa và nay)
- 茹毛飲血ăn lông ở lỗ (của người hoang dã)
- 茹苦含辛khổ cực
- 茹葷飲酒ăn thịt và uống rượu
- 竹茹vỏ tre (Bambusa tuldoides) dùng trong y học Trung Quốc
- 菜茹rau
- 拔茅茹nghĩa đen: nhổ cây rễ đi theo
- 梁靜茹Fish Leong (1978-), ca sĩ nhạc pop Malaysia
- 含辛茹苦chịu mọi thống khổ có thể (thành ngữ); cực kỳ vất vả
- 拔毛連茹nghĩa đen: nhổ cây kéo theo rễ (thành ngữ); nghĩa bóng: cũng liên quan đến người khác