茹苦含辛
rúkǔhánxīn
[ㄖㄨˊ ㄎㄨˇ ㄏㄢˊ ㄒㄧㄣ]
NHƯ KHỔ HÀM TÂN
- 1.khổ cực
- 2.gánh chịu đau khổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.