學華語Kaori Dict

拔茅茹

máo

ㄅㄚˊ ㄇㄠˊ ㄖㄨˊ

BẠT MAO NHƯ

  1. 1.nghĩa đen: nhổ cây rễ đi theo
  2. 2.nghĩa bóng: cũng liên quan đến người khác
  3. 3.rối rắm không gỡ ra được
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Mời một người, anh ta sẽ rủ tất cả bạn bè.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拔茅茹 nghĩa là gì? · Kaori Dict