學華語Kaori Dict

名列前茅

mínglièqiánmáo

ㄇㄧㄥˊ ㄌㄧㄝˋ ㄑㄧㄢˊ ㄇㄠˊ

DANH LIỆT TIỀN MAO

TOCFL 7
  1. 1.xếp hạng trong số những người giỏi nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的學業表現一直名列前茅,但從不因此自滿。

    tā de xuéyè biǎoxiàn yīzhí mínglièqiánmáo, dàn cóngbù yīncǐ zìmǎn。

    Hiệu quả học tập của cô luôn đứng đầu lớp, nhưng cô không bao giờ vì thế mà kiêu ngạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名列前茅 nghĩa là gì? · Kaori Dict