名列前茅
mínglièqiánmáo
[ㄇㄧㄥˊ ㄌㄧㄝˋ ㄑㄧㄢˊ ㄇㄠˊ]
DANH LIỆT TIỀN MAO
TOCFL 7
- 1.xếp hạng trong số những người giỏi nhất

例句Câu ví dụ
- 1
她的學業表現一直名列前茅,但從不因此自滿。
tā de xuéyè biǎoxiàn yīzhí mínglièqiánmáo, dàn cóngbù yīncǐ zìmǎn。
Hiệu quả học tập của cô luôn đứng đầu lớp, nhưng cô không bao giờ vì thế mà kiêu ngạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.