茹古涵今
rúgǔhánjīn
[ㄖㄨˊ ㄍㄨˇ ㄏㄢˊ ㄐㄧㄣ]
NHƯ CỔ HÀM KIM
- 1.tiếp thu (kinh nghiệm và nỗi buồn xưa và nay)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.