含辛茹苦
hánxīnrúkǔ
[ㄏㄢˊ ㄒㄧㄣ ㄖㄨˊ ㄎㄨˇ]
HÀM TÂN NHƯ KHỔ
- 1.chịu mọi thống khổ có thể (thành ngữ); cực kỳ vất vả
- 2.chịu đựng gian khổ

例句Câu ví dụ
- 1
爹娘含辛茹苦把我養大,這份恩情我一輩子也還不完。
diēniáng hánxīnrúkǔ bǎ wǒ yǎngdà, zhè fèn ēnqíng wǒ yībèizi yě hái bù wán。
Cha mẹ đã vất vả nuôi tôi lớn, ơn nghĩa này tôi suốt đời không thể đền đáp được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.