- 1.(những thứ khác nhau) chẳng hạn như
- 2.chẳng hạn như (sau đây)

例句Câu ví dụ
- 1
為什麼這些人總添加諸如“你好”,“你怎麼樣?”這樣的常見短句?
wèishénme zhèxiē rén zǒng tiānjiā zhūrú “ nǐhǎo ”, “ nǐ zěnmeyàng? ” zhèyàng de chángjiàn duǎnjù?
Tại sao những người này lại thường thêm những câu ngắn như 'Chào mào', 'Anh thế nào?'?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.