- 1.giải thích
- 2.giải nghĩa
- 3.diễn giải
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phân tích
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
老師解釋了這個詞。
lǎo shī jiě shì le zhè ge cí
Giáo viên đã giải thích từ này
- 2
我也無法解釋。
wǒ yě wúfǎ jiěshì。
Tôi cũng không thể giải thích
- 3
謝謝你的解釋。
xièxie nǐ de jiěshì。
Cảm ơn anh đã giải thích.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.