學華語Kaori Dict

揭示

jiēshì

ㄐㄧㄝ ㄕˋ

YẾT THỊ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.cho thấy
  2. 2.làm cho biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    它揭示了謠言的真相。

    tā jiēshì le yáoyán de zhēnxiàng。

    Nó đã làm rõ sự thật của tin đồn.

  • 2

    夜晚會揭示白天隱藏的真相。

    yèwǎn huì jiēshì báitiān yǐncáng de zhēnxiàng。

    Ban đêm sẽ tiết lộ chân lý ẩn giấu trong ngày.

  • 3

    然後又把各書名揭示通衢,永遠禁止販賣。

    ránhòu yòu bǎ gè shūmíng jiēshì tōng qú, yǒngyuǎn jìnzhǐ fànmài。

    Sau đó họ lại công khai danh sách các cuốn sách và cấm bán mãi mãi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揭示 nghĩa là gì? · Kaori Dict