學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
釋尊
釋尊
giản thể:
释尊
Shì
zūn
[ㄕˋ ㄗㄨㄣ]
THÍCH TÔN
1.
tên gọi khác của Sakyamuni 釋迦牟尼佛|释迦牟尼佛, Đức Phật lịch sử
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
解釋
jiěshì
giải thích
尊重
zūnzhòng
tôn kính
尊敬
zūnjìng
tôn trọng; tôn kính; kính trọng
自尊
zìzūn
tự tôn
釋放
shìfàng
thả
尊嚴
zūnyán
phẩm giá
尊貴
zūnguì
đáng kính
愛不釋手
àibùshìshǒu
(thành ngữ) thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại
逐字解
Từng chữ trong từ
釋
thích
giải thích, làm rõ
尊
tôn
tôn kính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
世尊
shìzūn
Đấng Thế Tôn
師尊
shīzūn
thầy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
释尊 nghĩa là gì? · Kaori Dict