學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phân biệtmáy dịch

biànBIỆN

  1. 1.biến thể cũ của 辨[bian4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

釆biàn 1.象兽爪分别之形,本义指兽爪,引申为辨别。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Gạo 米 đã sẵn sàng hái

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 釆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict