
例句Câu ví dụ
- 1
你怎麼釋放壓力?
nǐ zěnme shìfàng yālì?
Bạn giải tỏa căng thẳng như thế nào?
- 2
你用什麼方式釋放壓力?
nǐ yòng shénme fāngshì shìfàng yālì?
Anh dùng cách nào để giải tỏa căng thẳng?
- 3
她把小鳥從籠子里釋放出來。
tā bǎ xiǎoniǎo cóng lóngzi lǐ shìfàng chūlái。
Cô ấy đã thả chú chim nhỏ ra khỏi cái lồng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.