學華語Kaori Dict

釋放

giản thể: 释放

shìfàng

ㄕˋ ㄈㄤˋ

THÍCH PHÓNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.thả
  2. 2.phóng thích
  3. 3.giải phóng (tù nhân)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xả

例句Câu ví dụ

  • 1

    你怎麼釋放壓力?

    nǐ zěnme shìfàng yālì?

    Bạn giải tỏa căng thẳng như thế nào?

  • 2

    你用什麼方式釋放壓力?

    nǐ yòng shénme fāngshì shìfàng yālì?

    Anh dùng cách nào để giải tỏa căng thẳng?

  • 3

    她把小鳥從籠子里釋放出來。

    tā bǎ xiǎoniǎo cóng lóngzi lǐ shìfàng chūlái。

    Cô ấy đã thả chú chim nhỏ ra khỏi cái lồng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

释放 nghĩa là gì? · Kaori Dict