學華語Kaori Dict

施放

shīfàng

ㄕ ㄈㄤˋ

THI PHÓNG

  1. 1.bắn
  2. 2.phóng
  3. 3.thả (pháo hoa, màn khói, khí độc, virus, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    要念出魔咒才能施放魔法。

    yào niàn chū mózhòu cáinéng shīfàng mófǎ。

    Phải đọc chú ngữ chú thì mới niệm phép thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

施放 nghĩa là gì? · Kaori Dict