施放
shīfàng
[ㄕ ㄈㄤˋ]
THI PHÓNG
- 1.bắn
- 2.phóng
- 3.thả (pháo hoa, màn khói, khí độc, virus, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
要念出魔咒才能施放魔法。
yào niàn chū mózhòu cáinéng shīfàng mófǎ。
Phải đọc chú ngữ chú thì mới niệm phép thuật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.