學華語Kaori Dict

兌換率

giản thể: 兑换率

duìhuàn

ㄉㄨㄟˋ ㄏㄨㄢˋ ㄌㄩˋ

ĐOÁI HOÁN LUẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在日元和人民幣的兌換率是多少?

    xiànzài Rìyuán hé rénmínbì de duìhuànlǜ shì duōshao?

    Tỷ giá hối đoái giữa yên và nhân dân tệ hiện nay là bao nhiêu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兌換率 nghĩa là gì? · Kaori Dict