例句Câu ví dụ
- 1
現在日元和人民幣的兌換率是多少?
xiànzài Rìyuán hé rénmínbì de duìhuànlǜ shì duōshao?
Tỷ giá hối đoái giữa yên và nhân dân tệ hiện nay là bao nhiêu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.
