喜好
xǐhào
[ㄒㄧˇ ㄏㄠˋ]
HỶ HIẾU
HSK 7-9TOCFL 5V/N

例句Câu ví dụ
- 1
魚乾和我的喜好不合。
yúgān hé wǒ de xǐhào bùhé。
Món cá khô không hợp với sở thích của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.