學華語Kaori Dict

喜好

hào

ㄒㄧˇ ㄏㄠˋ

HỶ HIẾU

HSK 7-9TOCFL 5V/N
  1. 1.thích
  2. 2.ưa
  3. 3.thích hơn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.yêu
  2. 5.sở thích
  3. 6.sự ưa thích

例句Câu ví dụ

  • 1

    魚乾和我的喜好不合。

    yúgān hé wǒ de xǐhào bùhé。

    Món cá khô không hợp với sở thích của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喜好 nghĩa là gì? · Kaori Dict