- 1.hạnh phúc
- 2.vui mừng

例句Câu ví dụ
- 1
他沉醉於喜悅之中。
tā chénzuì yú xǐyuè zhīzhōng。
Anh ấy say sưa trong niềm vui
- 2
愛把喜悅帶給所有的生命。
ài bǎ xǐyuè dàigěi suǒyǒu de shēngmìng。
Yêu là điều mang niềm vui đến mọi sự sống
- 3
與人分享的喜悅是加倍的。
yǔ rén fēnxiǎng de xǐyuè shì jiābèi de。
Niềm vui khi chia sẻ với người khác là gấp đôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.