學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trang trọng, lịch sự, kính trọngmáy dịch

gōngCUNG

  1. 1.kính trọng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

恭 (形声。从心,共声。本义恭敬,谦逊有礼) 同本义 密人不恭,敢距大邦。--《诗·大雅·皇矣》 恭,敬也。--《尔雅》 何胤云,在貌为恭,在心为敬,何之所说,从多举也。--《礼记·曲礼上》疏 君子敬而无失,与人恭而有礼。--《论语·颜渊》 公子执辔愈恭。--《史记·魏公子列传》 又如恭默(谦恭沈静不语);恭倨(恭敬和傲慢);恭恪(心存恭敬而态度谨慎);恭敬(犹尊敬);恭和(谦恭温和);恭逢其盛(亲身经历到那种盛况);恭素(恭谨纯朴) 通洪”。大 工整 恭gōng ⒈敬重,谦逊~敬。~喜。~贺。~维(也作~惟,祝颂用语。也用于"奉承"的意思)。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 恭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict