例句Câu ví dụ
- 1
吳人應之不恭,怒殺而去之,吳人往報之,盡屠其家。
Wú rén yìng zhī bùgōng, nù shā ér qù zhī, Wú rén wǎng bào zhī, jìn Tú qí jiā。
Người Ngô ứng đối không kính trọng, tức giận giết đi, người Ngô đến báo tin, diệt cả nhà họ
- 2
身體,是父母遺留下來的。帶著父母遺留的身體行事,怎敢不恭敬呢?
shēntǐ, shì fùmǔ yíliú xiàlai de。 dài zhe fùmǔ yíliú de shēntǐ xíngshì, zěn gǎn bùgōng jìng ne?
Thân thể là di sản để lại của cha mẹ. Mang theo thân thể do cha mẹ để lại mà hành động, làm sao dám không kính trọng?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
