例句Câu ví dụ
- 1
這不公平。
zhèbu gōngpíng。
Đây不公平
- 2
那真不公平。
nà zhēn bùgōng píng。
Đó thật là bất công
- 3
那是不公平的。
nàshi bùgōng píng de。
Đó là không công bằng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
