學華語Kaori Dict

不公

gōng

ㄅㄨˋ ㄍㄨㄥ

BẤT CÔNG

TOCFL 6
  1. 1.bất công
  2. 2.không công bằng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不公平。

    zhèbu gōngpíng。

    Đây不公平

  • 2

    那真不公平。

    nà zhēn bùgōng píng。

    Đó thật là bất công

  • 3

    那是不公平的。

    nàshi bùgōng píng de。

    Đó là không công bằng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不公 nghĩa là gì? · Kaori Dict