學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
敬啟
敬啟
giản thể:
敬启
jìng
qǐ
[ㄐㄧㄥˋ ㄑㄧˇ]
KÍNH KHỞI
1.
lời kết thúc kính trọng trong thư
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尊敬
zūnjìng
tôn trọng; tôn kính; kính trọng
啟動
qǐdòng
khởi động (một máy)
啟發
qǐfā
khai sáng
啟事
qǐshì
thông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web)
敬酒
jìngjiǔ
mời rượu; nâng ly chúc rượu
開啟
kāiqǐ
mở
啟示
qǐshì
tiết lộ
敬佩
jìngpèi
ngưỡng mộ
逐字解
Từng chữ trong từ
敬
kính
tôn kính, trang trọng
啟
khởi, khải
mở ra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
驚奇
jīngqí
kinh ngạc
景氣
jǐngqì
thịnh vượng
旌旗
jīngqí
cờ đuôi nheo
經期
jīngqī
kỳ kinh nguyệt
驚起
jīngqǐ
giật mình
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
敬啟 nghĩa là gì? · Kaori Dict