- 1.(về kinh tế, kinh doanh, v.v.) hưng thịnh
- 2.thịnh vượng

例句Câu ví dụ
- 1
他在上個景氣時期炒股攢下了一筆錢。
tā zài shàngge jǐngqì shíqī chǎogǔ zǎn xià le yī bǐ qián。
Anh ấy đã tích lũy được một khoản tiền trong giao dịch chứng khoán vào thời kỳ tăng trưởng trước đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.