學華語Kaori Dict

美景

měijǐng

ㄇㄟˇ ㄐㄧㄥˇ

MỸ CẢNH

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們感嘆這美景。

    wǒmen gǎntàn zhè měijǐng。

    Chúng tôi cảm thán vẻ đẹp của cảnh sắc

  • 2

    我想要一個可以看到美景的房間。

    wǒ xiǎngyào yīge kěyǐ kàndào měijǐng de fángjiān。

    Tôi muốn một phòng có thể nhìn thấy cảnh đẹp

  • 3

    我們在這兒停留一會兒,欣賞下美景.

    wǒmen zài zhèr tíngliú yīhuìr, xīnshǎng xià měijǐng .

    Chúng tôi ở lại đây một lúc để ngắm cảnh đẹp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美景 nghĩa là gì? · Kaori Dict