留意
liúyì
[ㄌㄧㄡˊ ㄧˋ]
LƯU Ý
HSK 7-9TOCFL 5

例句Câu ví dụ
- 1
我會留意的。
wǒ huì liúyì de。
Tôi sẽ chú ý đến
- 2
你得留意一下。
nǐ de liúyì yīxià。
Ngươi phải chú ý một chút
- 3
友情提示:請留意您需要換乘線路的首末班時間,以免耽誤您的出行。
yǒuqíng tíshì: qǐng liúyì nín xūyào huànchéng xiànlù de shǒu mò bān shíjiān, yǐmiǎn dānwu nín de chūxíng。
Lưu ý: Vui lòng lưu ý thời gian đầu và cuối của tuyến xe buýt bạn cần chuyển tuyến, để tránh làm gián đoạn chuyến đi của bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 六藝Lục nghệ trong Nho giáo, bao gồm: lễ nghi 禮|礼[li3] (禮儀|礼仪[li3 yi2]), âm nhạc 樂|乐[yue3] (音樂|音乐[yin1 yue4]), bắn cung 射[she4] (射箭[she4 jian4]), ngự xa 御[yu4] (駕車|驾车[jia4 che1]), thư pháp hoặc biết chữ 書|书[shu1] (識字|识字[shi2 zi4]), toán học hoặc tính toán 數|数[shu4] (計算|计算[ji4 suan4])
- 劉毅Lưu Nghị (-285), quan nổi tiếng liêm khiết của triều Tây Tấn 西晉|西晋[Xi1 Jin4] (265-316)
- 流泆buông thả
- 留遺để lại
- 留醫nhập viện
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.