學華語Kaori Dict

留意

liú

ㄌㄧㄡˊ ㄧˋ

LƯU Ý

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.chú ý
  2. 2.lưu ý
  3. 3.chú tâm đến
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.để ý đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會留意的。

    wǒ huì liúyì de。

    Tôi sẽ chú ý đến

  • 2

    你得留意一下。

    nǐ de liúyì yīxià。

    Ngươi phải chú ý một chút

  • 3

    友情提示:請留意您需要換乘線路的首末班時間,以免耽誤您的出行。

    yǒuqíng tíshì: qǐng liúyì nín xūyào huànchéng xiànlù de shǒu mò bān shíjiān, yǐmiǎn dānwu nín de chūxíng。

    Lưu ý: Vui lòng lưu ý thời gian đầu và cuối của tuyến xe buýt bạn cần chuyển tuyến, để tránh làm gián đoạn chuyến đi của bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

留意 nghĩa là gì? · Kaori Dict