學華語Kaori Dict

照樣

giản thể: 照样

zhàoyàng

ㄓㄠˋ ㄧㄤˋ

CHIẾU DẠNG

HSK 6TOCFL 5Adv
  1. 1.như trước
  2. 2.(giống) như thường lệ
  3. 3.theo cách tương tự
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.vẫn
  2. 5.tu‌y nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他照樣去上班。

    tā zhào yàng qù shàng bān

    Anh ấy vẫn đi làm như thường lệ

  • 2

    就算這樣地球也照樣轉!

    jiùsuàn zhèyàng dìqiú yě zhàoyàng zhuǎn!

    Dù sao đi nữa, Trái Đất vẫn quay!

  • 3

    他沒有朋友,沒有錢,沒有房子……他照樣玩得很開心。

    tā méiyǒu péngyou, méiyǒu qián, méiyǒu fángzi … … tā zhàoyàng wán dehěn kāixīn。

    Anh ấy không có bạn, không có tiền, không có nhà... nhưng anh ấy vẫn vui vẻ chơi đùa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
  • CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照樣 nghĩa là gì? · Kaori Dict