- 1.như trước
- 2.(giống) như thường lệ
- 3.theo cách tương tự
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.vẫn
- 5.tuy nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
他照樣去上班。
tā zhào yàng qù shàng bān
Anh ấy vẫn đi làm như thường lệ
- 2
就算這樣地球也照樣轉!
jiùsuàn zhèyàng dìqiú yě zhàoyàng zhuǎn!
Dù sao đi nữa, Trái Đất vẫn quay!
- 3
他沒有朋友,沒有錢,沒有房子……他照樣玩得很開心。
tā méiyǒu péngyou, méiyǒu qián, méiyǒu fángzi … … tā zhàoyàng wán dehěn kāixīn。
Anh ấy không có bạn, không có tiền, không có nhà... nhưng anh ấy vẫn vui vẻ chơi đùa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.