- 1.mặt trời buổi sáng
Cách đọc khác:Cháoyáng — Chaoyang, một quận nội thành của Bắc Kinhcháoyáng — được phơi nắng

例句Câu ví dụ
- 1
初升的朝陽多美啊!
chūshēng de zhāoyáng duō měi a!
Ánh nắng mặt trời lên cao thật đẹp!
Cách đọc khác:Cháoyáng — Chaoyang, một quận nội thành của Bắc Kinhcháoyáng — được phơi nắng

初升的朝陽多美啊!
chūshēng de zhāoyáng duō měi a!
Ánh nắng mặt trời lên cao thật đẹp!