學華語Kaori Dict

朝陽

giản thể: 朝阳

zhāoyáng

ㄓㄠ ㄧㄤˊ

TRIÊU DƯƠNG

TOCFL 7
  1. 1.mặt trời buổi sáng

Cách đọc khác:CháoyángChaoyang, một quận nội thành của Bắc Kinhcháoyángđược phơi nắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    初升的朝陽多美啊!

    chūshēng de zhāoyáng duō měi a!

    Ánh nắng mặt trời lên cao thật đẹp!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝阳 nghĩa là gì? · Kaori Dict