牌照
páizhào
[ㄆㄞˊ ㄓㄠˋ]
BÀI CHIẾU
HSK 7-9N
- 1.giấy phép (kinh doanh)
- 2.giấy phép lái xe
- 3.đăng ký xe
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.biển số xe

例句Câu ví dụ
- 1
這輛車曾有一個外國牌照。
zhè liàng chē céng yǒu yīge wàiguó páizhào。
Chiếc xe này từng có một biển số nước ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.