射影
shèyǐng
[ㄕㄜˋ ㄧㄥˇ]
XẠ ẢNH
- 1.(hình học) phép chiếu
- 2.(thần thoại Trung Quốc) sinh vật phun cát gây bệnh cho người

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.