- 1.ảnh hưởng
- 2.tác động
- 3.ảnh hưởng đến
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tác động đến (thường là tiêu cực)
- 5.làm phiền
- 6.LT:股[gu3]

例句Câu ví dụ
- 1
家庭對孩子的影響很大。
jiā tíng duì hái zi de yǐng xiǎng hěn dà
Gia đình có ảnh hưởng lớn đến trẻ em
- 2
食物不良會影響健康。
shí wù bù liáng huì yǐng xiǎng jiàn kāng
Thức ăn kém chất lượng sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe
- 3
這對他沒有影響。
zhè duì tā méiyǒu yǐngxiǎng。
Không ảnh hưởng đến anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.