- 1.chỉ lụa (để may); sợi lụa (để dệt)

例句Câu ví dụ
- 1
我用絲線縫了這條裙子。
wǒ yòng sīxiàn féng le zhè tiáo qúnzi。
Tôi dùng sợi tơ may chiếc váy này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.